Máy tính ngoại tệ

Tính Lãi/Thua lỗ

Giá trị điểm bằng ngoại tệ chuyển đổi:
Giá trị điểm bằng USD:
Lãi/Thua lỗ bằng ngoại tệ chuyển đổi:
Lãi/Thua lỗ bằng USD:


Việc tính lãi/lỗ


Vui lòng đánh giá và so sánh kết quả so với nhiều diễn biến trên thị trường. Với sự hỗ trợ của máy tính ngoại tệ, bạn có thể nhanh chóng đánh giá khả năng lãi hoặc lỗ và đưa ra quyết định chính xác trong việc chọn cặp ngoại tệ giao dịch.


Quan trọng: Vị trí MUA được mở theo giá Ask và được đóng theo giá Bid, cũng như vị trí BÁN được mở theo giá Bid và được đóng theo giá Ask.

Tính tiền bảo đảm

Tiền bảo đảm bằng ngoại tệ gốc:
Tiền bảo đảm bằng USD:

Việc tính margin

Vui lòng sử dụng máy tính nhằm tính số tiền đảm bảo cần thiết trước khi mở vị trí giao dịch để biết giá trị yêu cầu. Hãy chắc chắn rằng số tiền đảm bảo được xác định tối đa trong tài khoản.

Hoán đổi ngoại tệ

Tất cả:

Chuyển đổi ngoại tệ

Với sự hỗ trợ của chuyển đổi ngoại tệ, bạn có thể nhanh chóng chuyển đổi từ 1 đơn vị tiền tệ sang đơn vị tiền tệ khác. Chuyển đổi được thực hiện theo định giá hiện tại của thị trường.


Forex

Symbol Bid Ask
AUDJPY 83.10 83.15
AUDNZD 1.2910 1.2922
AUDUSD 1.0791 1.0794
CADJPY 77.34 77.39
CHFJPY 84.35 84.39
EURAUD 1.2268 1.2278
EURCAD 1.3184 1.3193
EURCHF 1.2091 1.2094
EURGBP 0.8333 0.8335
EURJPY 102.01 102.04
EURSEK 8.8304 8.8354
EURUSD 1.3244 1.3246
GBPAUD 1.4721 1.4731
GBPCAD 1.5819 1.5830
GBPCHF 1.4506 1.4513
GBPJPY 122.38 122.45
GBPNZD 1.9006 1.9036
GBPSEK 10.5949 10.6019
GBPUSD 1.5891 1.5894
NZDCAD 0.8314 0.8324
NZDCHF 0.7623 0.7633
NZDJPY 64.32 64.41
NZDUSD 0.8353 0.8358
USDCAD 0.9955 0.9959
USDCHF 0.9129 0.9132
USDDKK 5.6101 5.6141
USDJPY 77.01 77.04
USDNOK 5.7747 5.7797
USDSEK 6.6666 6.6716
USDSGD 1.2431 1.2439

Kim loại

Symbol Bid Ask
XAGUSD 34.094 34.158
XAUUSD 1746.38 1747.03

CFD cho chỉ số chứng khoán

Symbol Bid Ask
CAC40 3412.55 3417.55
DAX 6759.81 6764.81
DJI 12850.6 12857.6
FTSE100 5856.53 5861.53
Nd100 2531.71 2532.71
SP500 1345.70 1346.45

Hàng hóa

Symbol Bid Ask
OIL 99.12 99.22

Phần trăm lãi suất

Quốc gia Lãi suất
Hoa Kỳ 0.25%
Nhật Bản 0.10%
Châu Âu 1.00%
Anh 0.50%
Thụy Sĩ 0.25%
Áo 4.25%
Canada 1.0%
Na Uy 1.75%
New Zealand 2.5%
Thụy Điển 1.75%