Máy tính ngoại tệ

Tính Lãi/Thua lỗ

Giá trị điểm bằng ngoại tệ chuyển đổi:
Giá trị điểm bằng USD:
Lãi/Thua lỗ bằng ngoại tệ chuyển đổi:
Lãi/Thua lỗ bằng USD:


Việc tính lãi/lỗ


Vui lòng đánh giá và so sánh kết quả so với nhiều diễn biến trên thị trường. Với sự hỗ trợ của máy tính ngoại tệ, bạn có thể nhanh chóng đánh giá khả năng lãi hoặc lỗ và đưa ra quyết định chính xác trong việc chọn cặp ngoại tệ giao dịch.


Quan trọng: Vị trí MUA được mở theo giá Ask và được đóng theo giá Bid, cũng như vị trí BÁN được mở theo giá Bid và được đóng theo giá Ask.

Tính tiền bảo đảm

Tiền bảo đảm bằng ngoại tệ gốc:
Tiền bảo đảm bằng USD:

Việc tính margin

Vui lòng sử dụng máy tính nhằm tính số tiền đảm bảo cần thiết trước khi mở vị trí giao dịch để biết giá trị yêu cầu. Hãy chắc chắn rằng số tiền đảm bảo được xác định tối đa trong tài khoản.

Hoán đổi ngoại tệ

Tất cả:

Chuyển đổi ngoại tệ

Với sự hỗ trợ của chuyển đổi ngoại tệ, bạn có thể nhanh chóng chuyển đổi từ 1 đơn vị tiền tệ sang đơn vị tiền tệ khác. Chuyển đổi được thực hiện theo định giá hiện tại của thị trường.


Forex

Symbol Bid Ask
AUDJPY 77.19 77.24
AUDNZD 1.2970 1.2982
AUDUSD 0.9724 0.9727
CADJPY 77.20 77.25
CHFJPY 82.89 82.93
EURAUD 1.2893 1.2903
EURCAD 1.2892 1.2901
EURCHF 1.2009 1.2012
EURGBP 0.8008 0.8010
EURJPY 99.57 99.60
EURSEK 9.0022 9.0072
EURUSD 1.2543 1.2545
GBPAUD 1.6101 1.6111
GBPCAD 1.6097 1.6108
GBPCHF 1.4994 1.5001
GBPJPY 124.32 124.39
GBPNZD 2.0884 2.0914
GBPSEK 11.2410 11.2480
GBPUSD 1.5662 1.5665
NZDCAD 0.7700 0.7710
NZDCHF 0.7171 0.7181
NZDJPY 59.46 59.55
NZDUSD 0.7492 0.7497
USDCAD 1.0277 1.0281
USDCHF 0.9574 0.9577
USDDKK 5.9223 5.9263
USDJPY 79.38 79.41
USDNOK 6.0058 6.0108
USDSEK 7.1761 7.1811
USDSGD 1.2775 1.2783

Kim loại

Symbol Bid Ask
XAGUSD 27.692 27.756
XAUUSD 1553.66 1554.31

CFD cho chỉ số chứng khoán

Symbol Bid Ask
CAC40 2993.75 2998.75
DAX 6261.24 6266.24
DJI 12440.3 12447.3
FTSE100 5280.32 5285.32
Nd100 2529.71 2530.71
SP500 1311.44 1312.19

Hàng hóa

Symbol Bid Ask
OIL 90.12 90.22

Phần trăm lãi suất

Quốc gia Lãi suất
Hoa Kỳ 0.25%
Nhật Bản 0.10%
Châu Âu 1.00%
Anh 0.50%
Thụy Sĩ 0.25%
Áo 3.75%
Canada 1.0%
Na Uy 1.5%
New Zealand 2.5%
Thụy Điển 1.5%